軸
じく
trục
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 201 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
201 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/5
じく
trục
はぐるま
bánh răng
きかいようそ
chi tiết/phần tử máy
ころがりじくうけ
ổ lăn
きじゅんえん
vòng chuẩn của bánh răng
あっしゅくコイルばね
lò xo cuộn nén
みっぷう
làm kín
bu lông
ベルトでんどう
truyền động đai
くどう
dẫn động
すべりじくうけ
ổ trượt
ひっぱりコイルばね
lò xo cuộn kéo
みっぷうそうち
thiết bị làm kín
くうきあつ
khí nén
đai ốc
lò xo
チェーンでんどう
truyền động xích
vòng chặn/ống lót collar
たまじくうけ
ổ bi
はさきえん
vòng đỉnh răng
lò xo cuộn xoắn
phớt dầu
vòng bi
ざがね
vòng đệm
はぐるまでんどう
truyền động bánh răng
くどうじく
trục chủ động
ころじくうけ
ổ lăn con lăn
いたばね
lò xo lá
phớt cơ khí
đinh tán
げんそくき
hộp giảm tốc
ふかみぞたまじくうけ
ổ bi rãnh sâu
はぞこえん
vòng chân răng
さらばね
lò xo đĩa
phớt môi
puly
khớp nối trục
vòng/chi tiết căn khoảng
じゅうどうじく
trục bị động
アンギュラたまじくうけ
ổ bi tiếp xúc góc
なみがたばね
lò xo sóng
vật liệu/vòng chèn làm kín
くうきあつシリンダ
xi lanh khí nén
then máy
ly hợp
ていけつ
liên kết/siết ghép
げんどうじく
trục dẫn động đầu vào
じどうちょうしんたまじくうけ
ổ bi tự lựa
ほうこうせいぎょべん
van điều khiển hướng
bạc lót
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.