転がり軸受
ころがりじくうけ
ổ lăn
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc chủ đề Ổ lăn & ổ trượt trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
ころがりじくうけ
ổ lăn
すべりじくうけ
ổ trượt
たまじくうけ
ổ bi
ころじくうけ
ổ lăn con lăn
ふかみぞたまじくうけ
ổ bi rãnh sâu
アンギュラたまじくうけ
ổ bi tiếp xúc góc
じどうちょうしんたまじくうけ
ổ bi tự lựa
えんとうころじくうけ
ổ lăn trụ
えんすいころじくうけ
ổ lăn côn
じどうちょうしんころじくうけ
ổ lăn tang trống tự lựa
はりじょうころじくうけ
ổ kim
スラストたまじくうけ
ổ bi chặn
スラストころじくうけ
ổ lăn chặn
ないりん
vòng trong ổ lăn
がいりん
vòng ngoài ổ lăn
てんどうたい
phần tử lăn
たま
bi lăn
con lăn
ほじき
vòng cách/lồng bi
きどう
đường lăn
きどうめん
bề mặt đường lăn
きどうみぞ
rãnh lăn
せっしょくかく
góc tiếp xúc
ないぶすきま
khe hở trong ổ lăn
khe hở hướng kính
khe hở dọc trục
よあつ
tải đặt trước/preload
きほんどうていかくかじゅう
tải trọng động cơ bản định mức
きほんせいていかくかじゅう
tải trọng tĩnh cơ bản định mức
ていかくじゅみょう
tuổi thọ định mức
kìm phe/vòng hãm
ベアリングをこうかんする
thay vòng bi
máy gia nhiệt vòng bi để lắp
cảo tháo vòng bi
よあつをちょうせいする
điều chỉnh tải trước/preload
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
32 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.