シールを交換する
シールをこうかんする
thay phớt/làm kín
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
シールをこうかんする
thay phớt/làm kín
バックラッシをちょうせいする
điều chỉnh độ rơ ăn khớp bánh răng
ベアリングをこうかんする
thay vòng bi
よあつをちょうせいする
điều chỉnh tải trước/preload
バリをとる
tẩy ba via
トルクかんりする
quản lý/kiểm soát mô-men siết
ちゅうゆする
tra/cấp dầu
ちょうりょくをちょうせいする
điều chỉnh lực căng đai/xích
ボルトをしめる
siết bu lông
きゅうしする
bơm/cấp mỡ bôi trơn
ぶんかいする
tháo rời/phân rã cụm máy
しんだしする
căn đồng tâm/căn trục
とりつける
lắp/gắn chi tiết
しめつける
siết chặt
ちょうしんする
căn chỉnh tâm/trục
とりはずす
tháo chi tiết
ゆるめる
nới lỏng
じくをあわせる
căn đồng trục
あつにゅうする
ép lắp/press-fit
ぬきとる
rút/tháo chi tiết ra
せんじょうする
rửa/làm sạch chi tiết
けんまする
mài/đánh bóng
くみたてる
lắp ráp
だっしする
tẩy dầu mỡ
めんとりする
vát mép
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.