密封
みっぷう
làm kín
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Làm kín trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
みっぷう
làm kín
みっぷうそうち
thiết bị làm kín
phớt dầu
phớt cơ khí
phớt môi
vật liệu/vòng chèn làm kín
gioăng tĩnh
vòng làm kín
vòng chống đùn cho O-ring
phớt chắn bụi
phớt gạt/bộ gạt
シールめん
bề mặt làm kín
みっぷうあつりょく
áp suất làm kín
もれ
rò rỉ
がいぶもれ
rò ra ngoài
ないぶもれ
rò nội bộ
シールみぞ
rãnh lắp phớt/gioăng
つぶししろ
độ ép biến dạng gioăng
シールをこうかんする
thay phớt/làm kín
シールれっか
phớt/làm kín bị lão hóa
あぶらもれ
rò dầu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.