摩耗
まもう
mài mòn
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 29 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
29 từ · tối đa 50 từ/trang
まもう
mài mòn
はだんのび
độ giãn dài khi đứt
もれ
rò rỉ
クリープはだん
phá hủy từ biến
がいぶもれ
rò ra ngoài
ないぶもれ
rò nội bộ
シールれっか
phớt/làm kín bị lão hóa
あぶらもれ
rò dầu
いじょうしんどう
rung động bất thường
いおん
tiếng động bất thường
エアかみ
lọt khí vào mạch chất lỏng
エアもれ
rò khí nén
xâm thực/cavitation
あつりょくていか
sụt áp
りゅうりょうぶそく
thiếu lưu lượng
さんかれっか
lão hóa do oxy hóa
xước dính bề mặt răng do ma sát/nhiệt
じゅんかつふりょう
bôi trơn không đủ/kém
rỗ bề mặt do mỏi tiếp xúc (pitting)
ゆるみ
sự lỏng mối ghép
はだん
đứt/gãy phá hủy
まもうふん
mạt do mài mòn
いじょうまもう
mài mòn bất thường
じくしんずれ
lệch tâm/lệch trục
bong tróc mỏi bề mặt ổ lăn
độ rơ/lỏng cơ khí
きれつ
vết nứt
しんずれ
lệch tâm/lệch trục
ふしょく
ăn mòn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.