弾性
だんせい
tính đàn hồi
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Cơ học vật liệu trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
だんせい
tính đàn hồi
そせい
tính dẻo
だんせいけいすう
mô đun đàn hồi
たてだんせいけいすう
mô đun Young
よこだんせいけいすう
mô đun trượt
ポアソンひ
hệ số Poisson
こうふくおうりょく
ứng suất chảy
たいりょく
giới hạn chảy quy ước/proof stress
はだんのび
độ giãn dài khi đứt
ひろう
mỏi
ひろうはかい
phá hủy mỏi
ひろうじゅみょう
tuổi thọ mỏi
từ biến
クリープはだん
phá hủy từ biến
おうりょくかんわ
thư giãn ứng suất
ざくつ
oằn
だんめんにじモーメント
mô men quán tính diện tích
だんめんけいすう
mô đun chống uốn của tiết diện
まげごうせい
độ cứng uốn
ねじりごうせい
độ cứng xoắn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.