基準器
きじゅんき
chuẩn đo lường
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
きじゅんき
chuẩn đo lường
thước cặp
panme
đồng hồ so
thước đo cao
lá căn đo khe hở
dưỡng chốt
dưỡng kiểm lỗ
dưỡng vòng kiểm trục
げんかいゲージ
dưỡng giới hạn go/no-go
căn mẫu block gauge
そくていし
đầu đo
ブイブロック
khối V kê trục khi đo
dưỡng kiểm ren
đồng hồ đo đường kính lỗ
đồng hồ so chân gập
thước đo sâu
thước lá đo khe hở
kìm phe/vòng hãm
じょうばん
bàn máp/mặt chuẩn đo kiểm
máy gia nhiệt vòng bi để lắp
せんゲージ
dưỡng nút kiểm lỗ
cảo tháo vòng bi
ê-tô/kẹp bàn
cờ lê lực
súng bơm mỡ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.