測定
そくてい
đo lường
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 34 thuật ngữ thuộc chủ đề Đo kiểm cơ khí trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
34 từ · tối đa 50 từ/trang
そくてい
đo lường
そくていち
giá trị đo
そくていごさ
sai số đo
そくていせいど
độ chính xác đo
ぶんかいのう
độ phân giải
くりかえしせいど
độ lặp lại
こうせい
hiệu chuẩn
きじゅんき
chuẩn đo lường
thước cặp
panme
đồng hồ so
thước đo cao
lá căn đo khe hở
dưỡng chốt
dưỡng kiểm lỗ
dưỡng vòng kiểm trục
げんかいゲージ
dưỡng giới hạn go/no-go
căn mẫu block gauge
ひょうめんあらさけい
máy đo độ nhám bề mặt
さんじげんそくていき
máy đo tọa độ CMM
しんえんどそくていき
máy đo độ tròn
とうえいき
máy chiếu biên dạng
そくていし
đầu đo
ゼロてん
điểm zero
ブイブロック
khối V kê trục khi đo
dưỡng kiểm ren
đồng hồ đo đường kính lỗ
đồng hồ so chân gập
thước đo sâu
thước lá đo khe hở
じょうばん
bàn máp/mặt chuẩn đo kiểm
ふれをはかる
đo độ đảo
せんゲージ
dưỡng nút kiểm lỗ
すきまをはかる
đo khe hở
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.