軸
じく
trục
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 201 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
201 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
じく
trục
はぐるま
bánh răng
きかいようそ
chi tiết/phần tử máy
ころがりじくうけ
ổ lăn
きじゅんえん
vòng chuẩn của bánh răng
あっしゅくコイルばね
lò xo cuộn nén
みっぷう
làm kín
bu lông
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.