歯車
はぐるま
bánh răng
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 53 thuật ngữ thuộc chủ đề Truyền động trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
53 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
はぐるま
bánh răng
ベルトでんどう
truyền động đai
くどう
dẫn động
チェーンでんどう
truyền động xích
はぐるまでんどう
truyền động bánh răng
くどうじく
trục chủ động
げんそくき
hộp giảm tốc
khớp nối trục
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.