平面図
へいめんず
mặt bằng
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 54 thuật ngữ thuộc chủ đề Bản vẽ trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
54 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
へいめんず
mặt bằng
りつめんず
mặt đứng
だんめんず
mặt cắt
しょうさいず
bản vẽ chi tiết
しあげひょう
bảng hoàn thiện
いしょうず
bản vẽ kiến trúc
てんじょうふせず
bản vẽ bố trí trần
てんかいず
bản vẽ triển khai mặt trong
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.