絵本を読み聞かせる
えほんをよみきかせる
đọc sách tranh cho trẻ nghe
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
えほんをよみきかせる
đọc sách tranh cho trẻ nghe
こどもとあそぶ
chơi cùng trẻ
おむつをこうかんする
thay tã
こどもをみまもる
quan sát/trông chừng trẻ
いふくをきがえさせる
thay quần áo cho trẻ
こどもをひきわたす
bàn giao trẻ
にんずうをかくにんする
kiểm tra số lượng trẻ
おもちゃをしょうどくする
khử trùng đồ chơi
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.