Ăn uống
29 từ
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Mầm non & giữ trẻ, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
Phân loại thực tế
Dụng cụ, thao tác, lỗi, vật liệu và các nhóm khác.
Theo công việc
Chọn đúng mảng nghiệp vụ cần học.
29 từ
21 từ
23 từ
22 từ
32 từ
29 từ
Phạm vi dữ liệu
234 thuật ngữ đã duyệt, được chia theo mảng công việc và cách sử dụng thực tế.
Các chủ đề có nhiều thuật ngữ gồm An toàn & sức khỏe (32 từ), Ăn uống (29 từ), Phát triển & hoạt động (29 từ), Liên lạc (23 từ), Sinh hoạt (22 từ).
Những nhóm sử dụng nổi bật gồm Thao tác / hành động (51 từ), Công việc / quy trình (46 từ), Đồ vật / bộ phận (34 từ), Tài liệu / bản vẽ (21 từ), Lỗi / khuyết tật (20 từ).
234 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/5
ほいく
chăm sóc, giáo dục trẻ nhỏ
えんじ
trẻ đang học ở nhà trẻ/mẫu giáo
おひるね
ngủ trưa
きゅうしょく
bữa ăn tại trường
れんらくちょう
sổ liên lạc
tã, bỉm
そうげい
đưa đón
そとあそび
chơi ngoài trời
ほごしゃ
phụ huynh/người giám hộ
たいおんけい
nhiệt kế
はったつだんかい
giai đoạn phát triển
bữa phụ
きがえ
thay quần áo
ほいくえん
nhà trẻ
とうえん
đến trường
おしらせ
thông báo
えんちょう
hiệu trưởng/chủ nhiệm cơ sở
めんだん
trao đổi/phỏng vấn với phụ huynh
ひるね
ngủ trưa
đồ chơi
ひせっしょくたいおんけい
nhiệt kế không tiếp xúc
きほんてきせいかつしゅうかん
thói quen sinh hoạt cơ bản
りにゅうしょく
đồ ăn dặm
おむつこうかん
thay tã
ようちえん
mẫu giáo
こうえん
rời trường
きんきゅうれんらくさき
liên hệ khẩn cấp
たんにん
giáo viên phụ trách lớp
むかえ
đón trẻ
ごすい
giấc ngủ trưa
ようじ
trẻ nhỏ
えほん
sách tranh
きゅうきゅうばこ
hộp sơ cứu
ことばのはったつ
phát triển ngôn ngữ
けんおん
đo nhiệt độ
はいせつ
đi vệ sinh/bài tiết
はつねつ
trẻ bị sốt
けっせきれんらく
báo nghỉ
すなあそび
chơi cát
しょくもつアレルギー
dị ứng thực phẩm
ほいくしつ
phòng sinh hoạt/trông trẻ
そうげいバス
xe buýt đưa đón
ふくえんちょう
phó hiệu trưởng/phó quản lý cơ sở
ほごしゃめんだん
trao đổi với phụ huynh
ばんそうこう
băng cá nhân
うんどうはったつ
phát triển vận động
chấn thương
ごぜんすい
giấc ngủ buổi sáng
しょくじかいじょ
hỗ trợ trẻ ăn uống
てあらい
rửa tay
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Nguồn tham khảo
Nguồn được lấy trực tiếp từ trường tham chiếu của các thuật ngữ đang đủ gate public; số bên cạnh là lượng thuật ngữ gắn với nguồn đó.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.