お昼寝
おひるね
ngủ trưa
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 34 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
34 từ · tối đa 50 từ/trang
おひるね
ngủ trưa
きゅうしょく
bữa ăn tại trường
tã, bỉm
bữa phụ
きがえ
thay quần áo
đồ chơi
りにゅうしょく
đồ ăn dặm
おむつこうかん
thay tã
けんおん
đo nhiệt độ
しょくもつアレルギー
dị ứng thực phẩm
ごぜんすい
giấc ngủ buổi sáng
てあらい
rửa tay
すいぶんほきゅう
bổ sung nước
おむかえ
đón trẻ
れんらくじこう
nội dung cần liên lạc
あさのかい
sinh hoạt buổi sáng
こんだて
thực đơn
たいちょうほうこく
báo cáo tình trạng sức khỏe
かえりのかい
sinh hoạt cuối ngày
けんこうかんさつ
quan sát sức khỏe
そうげいかくにん
xác nhận đưa đón
ほにゅうびん
bình sữa
ほじょべんざ
bệ toilet trẻ em
しんぐ
chăn ga/đồ ngủ
bô trẻ em
ふとん
nệm/chăn futon
しょっき
đồ dùng ăn uống
cũi trẻ em
yếm ăn
しょくじようエプロン
yếm ăn cho trẻ
cốc
つみき
khối xếp hình
đồ chơi khối lắp ghép
đồ chơi/trò chơi nấu ăn đóng vai
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
21 từ · Mầm non & giữ trẻ
23 từ · Mầm non & giữ trẻ
22 từ · Mầm non & giữ trẻ
32 từ · Mầm non & giữ trẻ
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.