体温計
たいおんけい
nhiệt kế
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn & sức khỏe trong ngành Mầm non & giữ trẻ, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
たいおんけい
nhiệt kế
ひせっしょくたいおんけい
nhiệt kế không tiếp xúc
きゅうきゅうばこ
hộp sơ cứu
ばんそうこう
băng cá nhân
しょうどくえき
dung dịch sát khuẩn
しゅししょうどく
sát khuẩn tay
おうと
nôn ói
げり
tiêu chảy
せき
ho
はなみず
sổ mũi
ほっしん
phát ban
co giật
ごいん
nuốt nhầm
ごえん
sặc/hít nhầm
ちっそく
ngạt thở
てんとう
té ngã
てんらく
ngã từ trên cao
すりきず
trầy xước
きりきず
vết cắt
だぼく
bầm/dập
ねっちゅうしょう
sốc nhiệt
かんせんしょう
bệnh truyền nhiễm
とうえんていし
tạm ngừng đến trường
けんこうきろく
hồ sơ sức khỏe
じこほうこくしょ
báo cáo tai nạn
suýt xảy ra sự cố
ひなんくんれん
diễn tập sơ tán
ぼうさいずきん
mũ trùm đầu phòng thiên tai
ひじょうぐち
lối thoát hiểm
ひなんけいろ
tuyến thoát hiểm
たいおんをはかる
đo nhiệt độ
たいちょうをかくにんする
kiểm tra tình trạng sức khỏe
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
21 từ · Mầm non & giữ trẻ
23 từ · Mầm non & giữ trẻ
22 từ · Mầm non & giữ trẻ
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.