発熱
はつねつ
trẻ bị sốt
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
はつねつ
trẻ bị sốt
chấn thương
たいちょうふりょう
trẻ không khỏe
おうと
nôn ói
げり
tiêu chảy
せき
ho
はなみず
sổ mũi
ほっしん
phát ban
co giật
ごいん
nuốt nhầm
ごえん
sặc/hít nhầm
ちっそく
ngạt thở
てんとう
té ngã
てんらく
ngã từ trên cao
すりきず
trầy xước
きりきず
vết cắt
だぼく
bầm/dập
ねっちゅうしょう
sốc nhiệt
かんせんしょう
bệnh truyền nhiễm
suýt xảy ra sự cố
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
21 từ · Mầm non & giữ trẻ
23 từ · Mầm non & giữ trẻ
22 từ · Mầm non & giữ trẻ
32 từ · Mầm non & giữ trẻ
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.