連絡帳
れんらくちょう
sổ liên lạc
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
れんらくちょう
sổ liên lạc
おしらせ
thông báo
きんきゅうれんらくさき
liên hệ khẩn cấp
えほん
sách tranh
ほいくけいかく
kế hoạch chăm sóc giáo dục trẻ
bản tin/thông báo gửi gia đình
どういしょ
giấy đồng ý
はいせつきろく
ghi chép đi vệ sinh
とうえんぼ
sổ đi học
ごすいきろく
ghi chép ngủ trưa
しゅっけつぼ
sổ điểm danh
ほいくにっし
nhật ký chăm sóc trẻ
じどうひょう
hồ sơ trẻ
けんこうちょうさひょう
phiếu khảo sát sức khỏe
アレルギーたいおうひょう
bảng xử lý dị ứng
とうやくいらいしょ
phiếu yêu cầu cho trẻ dùng thuốc
そうげいかくにんひょう
bảng xác nhận đưa đón
きんきゅうれんらくカード
thẻ thông tin liên lạc khẩn cấp
しょくじきろく
ghi chép ăn uống
けんこうきろく
hồ sơ sức khỏe
じこほうこくしょ
báo cáo tai nạn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
21 từ · Mầm non & giữ trẻ
23 từ · Mầm non & giữ trẻ
22 từ · Mầm non & giữ trẻ
32 từ · Mầm non & giữ trẻ
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.