おむつ
tã, bỉm
Đang hội tụ linh khí…
Mầm non & giữ trẻ
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Chăm sóc trong ngành Mầm non & giữ trẻ, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
tã, bỉm
きがえ
thay quần áo
おむつこうかん
thay tã
けんおん
đo nhiệt độ
てあらい
rửa tay
はいせつかいじょ
hỗ trợ trẻ đi vệ sinh/bài tiết
ちゃくだつかいじょ
hỗ trợ trẻ mặc/cởi quần áo
けんこうかんさつ
quan sát sức khỏe
はいせつきろく
ghi chép đi vệ sinh
よやく
cho trẻ dùng thuốc
ほじょべんざ
bệ toilet trẻ em
bô trẻ em
tập đi toilet
てをふく
lau tay
くちをふく
lau miệng
はなみずをふく
lau nước mũi
よごれたいふくをきがえさせる
thay quần áo bẩn cho trẻ
こきゅうをきろくする
ghi tình trạng hô hấp
こどもをだく
bế trẻ
こどものてをつなぐ
nắm tay trẻ
こどもをゆうどうする
hướng dẫn trẻ di chuyển
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
23 từ · Mầm non & giữ trẻ
22 từ · Mầm non & giữ trẻ
32 từ · Mầm non & giữ trẻ
29 từ · Mầm non & giữ trẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.