Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mầm non & giữ trẻ

Từ vựng tiếng Nhật ngành Mầm non & giữ trẻ: nhóm Thao tác / hành động

Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

51thuật ngữ
6chủ đề trong ngành

Nhóm Thao tác / hành động · Mầm non & giữ trẻ

51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/2

絵本を読み聞かせる

えほんをよみきかせる

đọc sách tranh cho trẻ nghe

おもちゃを消毒する

おもちゃをしょうどくする

khử trùng đồ chơi

午睡中に呼吸を確認する

ごすいちゅうにこきゅうをかくにんする

kiểm tra hô hấp khi trẻ ngủ trưa

送迎者を確認する

そうげいしゃをかくにんする

xác nhận người đưa đón

活動内容を記録する

かつどうないようをきろくする

ghi nội dung hoạt động

アレルギー対応表を確認する

アレルギーたいおうひょうをかくにんする

kiểm tra bảng xử lý dị ứng

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...