Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mầm non & giữ trẻ

Từ vựng tiếng Nhật ngành Mầm non & giữ trẻ: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 46 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Mầm non & giữ trẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

46thuật ngữ
6chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Mầm non & giữ trẻ

46 từ · tối đa 50 từ/trang

保護者面談

ほごしゃめんだん

trao đổi với phụ huynh

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

緊急連絡

きんきゅうれんらく

liên lạc khẩn cấp với phụ huynh

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

延長保育

えんちょうほいく

giữ trẻ kéo dài ngoài giờ

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

制作遊び

せいさくあそび

hoạt động thủ công sáng tạo

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

個人面談

こじんめんだん

trao đổi cá nhân với phụ huynh

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mầm non & giữ trẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...