Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Nhân sự & văn phòng

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhân sự & văn phòng: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 104 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Nhân sự & văn phòng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

104thuật ngữ
2chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Nhân sự & văn phòng

104 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/3

新人研修

しんじんけんしゅう

đào tạo nhân viên mới

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

キャリア開発

キャリアかいはつ

phát triển nghề nghiệp

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

貸与品返却

たいよひんへんきゃく

trả lại đồ được công ty cấp

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...