一次面接
いちじめんせつ
phỏng vấn vòng 1
Đang hội tụ linh khí…
Nhân sự & văn phòng
Trang này tập trung vào 104 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Nhân sự & văn phòng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
104 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/3
いちじめんせつ
phỏng vấn vòng 1
さいしゅうめんせつ
phỏng vấn cuối
けいやくこうしん
gia hạn hợp đồng
やといどめ
không gia hạn hợp đồng có thời hạn
きんたいかんり
quản lý chấm công
だこく
chấm công
じかんがいろうどう
làm ngoài giờ
しんやろうどう
làm việc ban đêm
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.