勤怠管理
きんたいかんり
quản lý chấm công
Đang hội tụ linh khí…
Nhân sự & văn phòng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Chấm công & thời gian làm việc trong ngành Nhân sự & văn phòng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
きんたいかんり
quản lý chấm công
だこく
chấm công
しゅっきんぼ
sổ chấm công
thẻ chấm công
きんたいシステム
hệ thống chấm công
しょていろうどうじかん
giờ làm việc quy định
ほうていろうどうじかん
giờ làm việc theo luật
じかんがいろうどう
làm ngoài giờ
ざんぎょうじかん
số giờ làm thêm
しんやろうどう
làm việc ban đêm
きゅうじつろうどう
làm việc ngày nghỉ
けっきん
nghỉ vắng
きんたい
chuyên cần, chấm công
しゅっきん
đi làm
たいきん
tan ca
ざんぎょう
làm thêm giờ
ゆうきゅうきゅうか
nghỉ phép có lương
ちこく
đi muộn
そうたい
về sớm
だこくもれ
quên chấm công
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhân sự & văn phòng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhân sự & văn phòng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.