人事部
じんじぶ
phòng nhân sự
Đang hội tụ linh khí…
Nhân sự & văn phòng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Quản trị nhân sự trong ngành Nhân sự & văn phòng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
じんじぶ
phòng nhân sự
そうむぶ
phòng tổng vụ
じゅうぎょういん
nhân viên/người lao động
しゃいん
nhân viên công ty
せいしゃいん
nhân viên chính thức
けいやくしゃいん
nhân viên hợp đồng
はけんしゃいん
nhân viên phái cử
nhân viên bán thời gian
nhân viên làm thêm
じゅうぎょういんばんごう
mã nhân viên
じんじだいちょう
sổ/hồ sơ nhân sự
じんいんけいかく
kế hoạch nhân sự
にゅうしゃ
vào công ty
たいしょく
nghỉ việc
じんじ
nhân sự
じんじいどう
điều chuyển nhân sự
ひょうか
đánh giá
しょうしん
thăng chức
じんじひょうか
đánh giá nhân sự
はいぞく
phân công vào bộ phận
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhân sự & văn phòng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhân sự & văn phòng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.