人事台帳
じんじだいちょう
sổ/hồ sơ nhân sự
Đang hội tụ linh khí…
Nhân sự & văn phòng
Trang này tập trung vào 53 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Nhân sự & văn phòng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
53 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
じんじだいちょう
sổ/hồ sơ nhân sự
じんいんけいかく
kế hoạch nhân sự
ぼしゅうようこう
yêu cầu/thông tin tuyển dụng
りれきしょ
CV/lý lịch
しょくむけいれきしょ
CV kinh nghiệm nghề nghiệp
ないていつうち
thông báo trúng tuyển
こようけいやく
hợp đồng lao động
こようけいやくしょ
văn bản hợp đồng lao động
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.