規格
きかく
tiêu chuẩn/specification
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 55 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành QC / QA, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
55 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
きかく
tiêu chuẩn/specification
しんわずほう
phương pháp biểu đồ quan hệ tương đồng/affinity diagram
しゃないきかく
tiêu chuẩn nội bộ
とくせいよういんず
biểu đồ xương cá
れんかんずほう
phương pháp biểu đồ quan hệ/interrelationship diagram
ひんしつきじゅん
tiêu chuẩn chất lượng
パレートず
biểu đồ Pareto
けいとうずほう
phương pháp biểu đồ cây/tree diagram
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.