Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

QC / QA

Từ vựng tiếng Nhật ngành QC / QA: nhóm Tài liệu / bản vẽ

Trang này tập trung vào 55 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành QC / QA, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

55thuật ngữ
10chủ đề trong ngành

Nhóm Tài liệu / bản vẽ · QC / QA

55 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

親和図法

しんわずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ tương đồng/affinity diagram

連関図法

れんかんずほう

phương pháp biểu đồ quan hệ/interrelationship diagram

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...