規格
きかく
tiêu chuẩn/specification
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Tiêu chuẩn hóa & tài liệu chất lượng trong ngành QC / QA, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
きかく
tiêu chuẩn/specification
しゃないきかく
tiêu chuẩn nội bộ
ひんしつきじゅん
tiêu chuẩn chất lượng
はんていきじゅん
tiêu chí phán định
うけいれきじゅん
tiêu chí chấp nhận đầu vào
げんどみほん
mẫu giới hạn/limit sample
ひょうじゅんみほん
mẫu chuẩn
さぎょうひょうじゅん
tiêu chuẩn công việc
けんさひょうじゅん
tiêu chuẩn kiểm tra
かんりひょうじゅん
tiêu chuẩn quản lý
ひょうじゅんさぎょうしょ
tài liệu công việc tiêu chuẩn
さぎょうてじゅんしょ
hướng dẫn/quy trình thao tác
けんさようりょうしょ
hướng dẫn/quy trình kiểm tra
ひんしつぶんしょ
tài liệu chất lượng
ぶんしょかいてい
sửa đổi tài liệu
かいていりれき
lịch sử sửa đổi
はんすう
số phiên bản/revision
さいしんばん
phiên bản mới nhất
きゅうばん
phiên bản cũ
はいふかんり
quản lý phân phối tài liệu
はいしぶんしょ
tài liệu đã hủy bỏ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
20 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
28 từ · QC / QA
21 từ · QC / QA
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành QC / QA được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.