検査
けんさ
kiểm tra
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Kiểm tra trong ngành QC / QA, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
けんさ
kiểm tra
ぬきとりけんさ
kiểm tra lấy mẫu
ぜんすうけんさ
kiểm tra 100%
うけいれけんさ
kiểm tra đầu vào
こうていないけんさ
kiểm tra trong công đoạn
しゅっかけんさ
kiểm tra trước xuất hàng
そくていき
dụng cụ đo
こうせい
hiệu chuẩn
けんさきじゅん
tiêu chí/tiêu chuẩn kiểm tra
ごうひはんてい
phán định đạt/không đạt
そくていけっか
kết quả đo
そくていごさ
sai số đo
そくていふたしかさ
độ không đảm bảo đo
dưỡng đo/gauge
mẫu master tham chiếu
ぜんすうけんさする
kiểm tra 100%
しょひんをしょうにんする
phê duyệt sản phẩm đầu tiên
はんていする
phán định đạt/không đạt
はんていミス
phán định sai
がいかんけんさする
kiểm tra ngoại quan
すんぽうそくていする
đo kích thước
ぬきとりけんさする
kiểm tra lấy mẫu
けんさもれ
bỏ sót kiểm tra
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
20 từ · QC / QA
28 từ · QC / QA
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành QC / QA được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.