検査
けんさ
kiểm tra
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Kiểm tra / chất lượng trong ngành QC / QA, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
けんさ
kiểm tra
そくていシステム
hệ thống đo lường
ぬきとりけんさ
kiểm tra lấy mẫu
ぜんすうけんさ
kiểm tra 100%
うけいれけんさ
kiểm tra đầu vào
こうていないけんさ
kiểm tra trong công đoạn
せいかくさ
độ đúng/accuracy
しゅっかけんさ
kiểm tra trước xuất hàng
せいみつさ
độ chụm/precision
そくていき
dụng cụ đo
くりかえしせい
độ lặp lại/repeatability
こうせい
hiệu chuẩn
さいげんせい
độ tái lập/reproducibility
かたより
độ chệch/bias
ごうひはんてい
phán định đạt/không đạt
ちょくせんせい
độ tuyến tính
そくていけっか
kết quả đo
あんていせい
độ ổn định
そくていふたしかさ
độ không đảm bảo đo
そくていぶんかいのう
độ phân giải đo
さいしょうめもり
vạch chia nhỏ nhất
トレーサビリティをかくにんする
kiểm tra truy xuất nguồn gốc
ぜんすうけんさする
kiểm tra 100%
こうせいしゅうき
chu kỳ hiệu chuẩn
しょひんをしょうにんする
phê duyệt sản phẩm đầu tiên
はんていする
phán định đạt/không đạt
がいかんけんさする
kiểm tra ngoại quan
こうかそくてい
đo lường hiệu quả
すんぽうそくていする
đo kích thước
ぬきとりけんさする
kiểm tra lấy mẫu
そくていはんい
dải đo
へんこうてんをかくにんする
kiểm tra điểm thay đổi
きょようさ
sai lệch cho phép/tolerance
そくていかんきょう
môi trường đo lường
こうていのうりょくをかくにんする
kiểm tra năng lực công đoạn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
20 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
28 từ · QC / QA
21 từ · QC / QA
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành QC / QA được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.