測定システム
そくていシステム
hệ thống đo lường
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Hệ thống đo lường & MSA trong ngành QC / QA, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
そくていシステム
hệ thống đo lường
そくていシステムかいせき
phân tích hệ thống đo lường (MSA)
エムエスエー
phân tích hệ thống đo lường MSA
そくていせいど
độ chính xác đo lường
せいかくさ
độ đúng/accuracy
せいみつさ
độ chụm/precision
くりかえしせい
độ lặp lại/repeatability
さいげんせい
độ tái lập/reproducibility
かたより
độ chệch/bias
ちょくせんせい
độ tuyến tính
あんていせい
độ ổn định
ゲージアールアンドアール
đánh giá độ lặp lại và tái lập của hệ thống đo
ジーアールアール
Gauge Repeatability and Reproducibility
そくていぶんかいのう
độ phân giải đo
さいしょうめもり
vạch chia nhỏ nhất
こうせいしゅうき
chu kỳ hiệu chuẩn
こうせいしょうめいしょ
chứng chỉ hiệu chuẩn
こっかひょうじゅん
chuẩn đo lường quốc gia
けいりょうトレーサビリティ
truy xuất chuẩn đo lường
ひょうじゅんき
chuẩn/thiết bị chuẩn đo lường
きじゅんき
thiết bị chuẩn tham chiếu
そくていはんい
dải đo
きょようさ
sai lệch cho phép/tolerance
そくていち
giá trị đo
しんち
giá trị thực/true value
ほせいち
giá trị hiệu chỉnh
そくていかんきょう
môi trường đo lường
こうせいぎれ
hết hạn hiệu chuẩn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
20 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành QC / QA được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.