投網する
とうもうする
thả lưới
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 64 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Thủy sản, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
64 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
とうもうする
thả lưới
ようもうする
thu lưới
あみをひく
kéo lưới
はりをはずす
tháo lưỡi câu
ぎょかくりょうをきろくする
ghi sản lượng đánh bắt
ぎょぐをしかける
thả/lắp ngư cụ
いじょうをほうこくする
báo cáo bất thường
ぎょぐをかいしゅうする
thu hồi ngư cụ
きゅうめいどういをちゃくようする
mặc áo phao
すいしつをきろくする
ghi chất lượng nước
あみをあらう
rửa lưới
ロープをこていする
cố định dây
みずあげりょうをきろくする
ghi sản lượng cập bến
あみをかわかす
phơi/làm khô lưới
けいりゅうロープをかくにんする
kiểm tra dây neo
ぎょじょういちをきろくする
ghi vị trí ngư trường
つりばりをこうかんする
thay lưỡi câu
せんがいきをてんけんする
kiểm tra động cơ ngoài tàu
ロットばんごうをつける
gắn số lô
ロープをむすぶ
buộc dây thừng
むせんきでれんらくする
liên lạc bằng máy vô tuyến
しゅっかきろくをさくせいする
lập hồ sơ xuất hàng
ジーピーエスをかくにんする
kiểm tra GPS
おんどりれきをきろくする
ghi lịch sử nhiệt độ
きしょうじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin thời tiết
はこうをかくにんする
kiểm tra chiều cao sóng
しゅっこうまえてんけんをおこなう
thực hiện kiểm tra trước khi ra khơi
さかなをせんべつする
phân loại cá
さかなをけいりょうする
cân cá
さかなをちぬきする
xả máu cá
さかなをこおりづめする
ướp/đóng cá với đá
ちゅうしんおんどをはかる
đo nhiệt độ tâm
せんどをかくにんする
kiểm tra độ tươi
ぎょそうをれいきゃくする
làm lạnh hầm cá
こおりをほじゅうする
bổ sung đá
しゅっかばこにつめる
xếp vào thùng xuất hàng
すいおんをはかる
đo nhiệt độ nước
さかなをせんじょうする
rửa cá
ようぞんさんそをそくていする
đo oxy hòa tan
さかなをこおりじめする
làm lạnh/làm chết cá bằng đá
ピーエイチをかくにんする
kiểm tra pH
さかなをいけじめする
xử lý ikejime cá
しりょうをあたえる
cho thức ăn
ちぬきをする
xả máu cá
きゅうじりょうをちょうせいする
điều chỉnh lượng thức ăn
さかなをはこづめする
đóng cá vào thùng
すいそうをせんじょうする
rửa bể nuôi
ほれいざいをいれる
cho túi/chất giữ lạnh vào
あみをしゅうりする
sửa lưới
ピーエイチをそくていする
đo pH nước
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.