Đang hội tụ linh khí…

Xây dựng & thi công

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công: chủ đề Cốt thép

Trang này tập trung vào 65 thuật ngữ thuộc chủ đề Cốt thép trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

65thuật ngữ
23chủ đề trong ngành

Chủ đề Cốt thép · Xây dựng & thi công

65 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

かぶり厚さ

かぶりあつさ

chiều dày lớp bê tông bảo vệ

Danh từChỉ số / kích thướcCốt thép

定着長さ

ていちゃくながさ

chiều dài neo

Danh từChỉ số / kích thướcCốt thép

継手位置

つぎていち

vị trí mối nối

Danh từChỉ số / kích thướcCốt thép

鉄筋組立

てっきんくみたて

lắp dựng cốt thép

Danh từ hành động (する)Vật liệuCốt thép

現場組み

げんばぐみ

lắp tại hiện trường

Danh từVị trí / khu vựcCốt thép

最小かぶり厚さ

さいしょうかぶりあつさ

chiều dày lớp bảo vệ tối thiểu

Danh từChỉ số / kích thướcCốt thép

鉄筋支持金物

てっきんしじかなもの

phụ kiện đỡ/giữ vị trí cốt thép

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...