国際取引
こくさいとりひき
giao dịch quốc tế
Đang hội tụ linh khí…
Xuất nhập khẩu
Trang này tập trung vào 74 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Xuất nhập khẩu, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
74 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
こくさいとりひき
giao dịch quốc tế
ぼうえきじつむ
nghiệp vụ ngoại thương
ぼうえきかんり
quản lý ngoại thương
さいゆしゅつ
tái xuất khẩu
さいゆにゅう
tái nhập khẩu
かりゆにゅう
tạm nhập
かりゆしゅつ
tạm xuất
つうかんてつづき
thủ tục thông quan
ゆにゅうつうかん
thông quan nhập khẩu
ゆしゅつつうかん
thông quan xuất khẩu
ほぜいうんそう
vận chuyển bảo thuế
じぜんきょうじ
xác định/tư vấn trước của hải quan
しゅうせいしんこく
khai sửa đổi
こうせい
điều chỉnh quyết định thuế hải quan
ひんもくぶんるい
phân loại mặt hàng
かんぜいぶんるい
phân loại thuế quan
かんぜいひょうか
xác định trị giá hải quan
めんぜい
miễn thuế
げんぜい
giảm thuế
けいやくていけつ
ký kết hợp đồng
けいやくへんこう
thay đổi hợp đồng
けいやくかいじょ
hủy/chấm dứt hợp đồng
きけんいてん
chuyển giao rủi ro
ひようふたん
phân bổ/chịu chi phí
でんしんそうきん
chuyển tiền điện T/T
いちらんばらい
thanh toán trả ngay khi xuất trình
しんようじょうとりひき
giao dịch bằng L/C
しんようじょうかいせつ
mở L/C
かいとり
ngân hàng chiết khấu/mua bộ chứng từ
とりたて
nhờ thu
がいこくかわせ
ngoại hối
かわせよやく
hợp đồng/đặt trước tỷ giá
げんさんちしょうめい
chứng minh xuất xứ
じこしんこくせいど
cơ chế tự chứng nhận/tự khai xuất xứ
だいさんしゃしょうめいせいど
cơ chế chứng nhận xuất xứ bởi bên thứ ba
るいせき
cộng gộp xuất xứ
かいじょうゆそう
vận tải biển
ふなづみよやく
đặt chỗ tàu
booking chỗ vận tải
こうくうゆそう
vận tải hàng không
とうさい
xếp hàng lên máy bay/phương tiện
đóng hàng vào container
rút hàng khỏi container
かもつかいじょうほけん
bảo hiểm hàng hóa đường biển
かもつほけん
bảo hiểm hàng hóa
そんがいつうち
thông báo tổn thất
ほけんせいきゅう
yêu cầu bồi thường bảo hiểm
ゆにゅうとどけで
thông báo/đăng ký nhập khẩu theo luật chuyên ngành
でんししんこく
khai báo điện tử
しんこくにゅうりょく
nhập dữ liệu khai báo
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.