通関手続
つうかんてつづき
thủ tục thông quan
Đang hội tụ linh khí…
Xuất nhập khẩu
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Thông quan & hải quan trong ngành Xuất nhập khẩu, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
つうかんてつづき
thủ tục thông quan
ゆにゅうつうかん
thông quan nhập khẩu
ゆしゅつつうかん
thông quan xuất khẩu
ぜいかんけんさ
kiểm tra hải quan
かもつけんさ
kiểm tra hàng hóa
しょるいしんさ
kiểm tra hồ sơ
しんこくないよう
nội dung khai báo
しんこくかかく
trị giá khai báo
しんこくばんごう
số tờ khai
ぜいかんかんしょ
cơ quan/chi cục hải quan
ほぜいちいき
khu vực bảo thuế
ほぜいぞうちじょう
kho/bãi bảo thuế
ほぜいうんそう
vận chuyển bảo thuế
じぜんきょうじ
xác định/tư vấn trước của hải quan
じごちょうさ
kiểm tra sau thông quan
しゅうせいしんこく
khai sửa đổi
こうせい
điều chỉnh quyết định thuế hải quan
つうかん
thông quan
かんぜい
thuế quan
ぜいかん
hải quan
ゆにゅうしんこく
khai báo nhập khẩu
ゆしゅつしんこく
khai báo xuất khẩu
エイチエスコード
mã HS
かぜいかかく
trị giá tính thuế
つうかんてつづき
thủ tục thông quan
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xuất nhập khẩu
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xuất nhập khẩu được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.