申告価格
しんこくかかく
trị giá khai báo
Đang hội tụ linh khí…
Xuất nhập khẩu
Trang này tập trung vào 38 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Xuất nhập khẩu, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
38 từ · tối đa 50 từ/trang
しんこくかかく
trị giá khai báo
しんこくばんごう
số tờ khai
かんぜいりつ
thuế suất hải quan
じゅうかぜい
thuế theo trị giá
じゅうりょうぜい
thuế theo lượng
とっけいぜいりつ
thuế suất ưu đãi
きょうていぜいりつ
thuế suất theo hiệp định
きほんぜいりつ
thuế suất cơ bản
かわせそうば
tỷ giá hối đoái
かわせレート
tỷ giá
かわせさえき
lãi chênh lệch tỷ giá
イーピーエーぜいりつ
thuế suất EPA
ふなづみび
ngày xếp hàng lên tàu
しゅっこうび
ngày tàu rời cảng
にゅうこうび
ngày tàu vào cảng
かいじょううんちん
cước biển
phụ phí vận tải
こうくううんちん
cước hàng không
フライトばんごう
số chuyến bay
とうちゃくよていじこく
giờ dự kiến đến
しゅっぱつよていじこく
giờ dự kiến khởi hành
コンテナばんごう
số container
シールばんごう
số seal container
ほけんきんがく
số tiền bảo hiểm
ほけんりょう
phí bảo hiểm
うけつけばんごう
số tiếp nhận
ゆそうひ
chi phí vận chuyển
つうかんりょう
phí thông quan
とりあつかいてすうりょう
phí xử lý nghiệp vụ
ほかんりょう
phí lưu kho
phí lưu container tại cảng
phí giữ container ngoài cảng quá hạn
こうわんひよう
chi phí cảng
しょがかり
các chi phí phụ
りくあげひ
chi phí dỡ hàng
かんぜい
thuế quan
のうき
hạn giao hàng
かぜいかかく
trị giá tính thuế
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Xuất nhập khẩu
22 từ · Xuất nhập khẩu
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xuất nhập khẩu được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.