Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xuất nhập khẩu

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Xuất nhập khẩu, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

256thuật ngữ
2chủ đề
3nhóm sử dụng

Thuật ngữ Xuất nhập khẩu

256 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/6

荷送人

におくりにん

người gửi hàng, shipper

Danh từNgười / chức vụ

荷受人

にうけにん

người nhận hàng, consignee

Danh từNgười / chức vụ

仕出人

しだしにん

người gửi hàng ghi trên chứng từ

Danh từNgười / chức vụ

仕向人

しむけにん

người nhận/địa chỉ đích của hàng

Danh từNgười / chức vụ

商社

しょうしゃ

công ty thương mại

Danh từNgười / chức vụ

海外取引先

かいがいとりひきさき

đối tác giao dịch ở nước ngoài

Danh từNgười / chức vụ

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...