亀裂
きれつ
Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng.
Hán Việt: Quy Liệt (Vết Nứt)
打設したコンクリートに亀裂が見つかったため、原因調査と補修計画が必要です。
Do phát hiện vết nứt trên bê tông đã đổ, cần điều tra nguyên nhân và lập kế hoạch sửa chữa.