冗長性
じょうちょうせい
Tính dư thừa; Độ dự phòng (khả năng có các thành phần dự phòng trong hệ thống để đảm bảo hoạt động liên tục khi có sự cố, tăng tính khả dụng và chịu lỗi).
Hán Việt: Trùng Trường Tính
データベースの冗長性を確保するため、マスター/スレーブ構成を採用しました。
Để đảm bảo tính dư thừa của cơ sở dữ liệu, chúng tôi đã áp dụng cấu hình master/slave.