凡例
はんれい
Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ)
Hán Việt: Phàm Lệ
図面を読む前に、まず凡例を確認して各記号の意味を理解してください。
Trước khi đọc bản vẽ, hãy kiểm tra bảng chú giải trước để hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 凡 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 凡例 (はんれい) – Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
凡例 → はんれい
平凡 → へいぼん
大凡 → おおよそ
3 mục hiển thị
はんれい
Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ)
Hán Việt: Phàm Lệ
図面を読む前に、まず凡例を確認して各記号の意味を理解してください。
Trước khi đọc bản vẽ, hãy kiểm tra bảng chú giải trước để hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu.
へいぼん
bình thường, phổ biến và không có gì nổi bật
Hán Việt: BÌNH PHÀM
彼は平凡な生活の中に小さな幸せを見つけている。
Anh ấy tìm thấy những niềm vui nhỏ trong cuộc sống bình thường.
おおよそ
đại khái, xấp xỉ; nhìn chung
作業はおおよそ予定どおりに進んでいる。
Công việc nhìn chung đang tiến triển đúng kế hoạch.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.