卑怯
ひきょう
hèn nhát, không đường hoàng; dùng thủ đoạn bất công để tránh bất lợi
Hán Việt: TI KHIẾP
相手の弱みにつけ込むのは卑怯だ。
Lợi dụng điểm yếu của đối phương là hèn hạ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 卑 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 卑怯 (ひきょう) – hèn nhát, không đường hoàng; dùng thủ đoạn bất công để tránh bất lợi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
卑怯 → ひきょう
卑しい → いやしい
3 mục hiển thị
ひきょう
hèn nhát, không đường hoàng; dùng thủ đoạn bất công để tránh bất lợi
Hán Việt: TI KHIẾP
相手の弱みにつけ込むのは卑怯だ。
Lợi dụng điểm yếu của đối phương là hèn hạ.
いやしい
Hèn hạ, thấp kém
Hán Việt: TI
卑しい身分。
Thân phận thấp kém.
いやしい
thấp hèn, tham lam hoặc thiếu phẩm giá; cũng có thể chỉ xuất thân thấp trong cách dùng cũ
Hán Việt: TI
金のために友人を裏切るのは卑しい行為だ。
Phản bội bạn bè vì tiền là hành vi thấp hèn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.