吻合
ふんごう
Sự nối thông; phẫu thuật nối (hai đầu mạch máu, ruột...). Đây là thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc nối hai cấu trúc dạng ống lại với nhau (ví dụ: mạch máu, ruột, dây thần kinh) trong phẫu thuật.
Hán Việt: Vẫn Hợp
破裂した血管を緊急で吻合する手術が行われた。
Ca phẫu thuật nối khẩn cấp mạch máu bị vỡ đã được tiến hành.