痴話喧嘩
ちわげんか
Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu.
Hán Việt: Si Thoại Huyên Hoa
昨夜、彼氏とちょっとした痴話喧嘩をしたけれど、もう仲直りしたよ。
Tối qua, tôi có cãi vặt một chút với bạn trai, nhưng giờ đã làm lành rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 喧 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 痴話喧嘩 (ちわげんか) – Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
痴話喧嘩 → ちわげんか
1 mục hiển thị
ちわげんか
Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu.
Hán Việt: Si Thoại Huyên Hoa
昨夜、彼氏とちょっとした痴話喧嘩をしたけれど、もう仲直りしたよ。
Tối qua, tôi có cãi vặt một chút với bạn trai, nhưng giờ đã làm lành rồi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.