天端
てんば
Mặt trên cùng, đỉnh (của dầm, sàn, tường bê tông sau khi đổ và san phẳng)
Hán Việt: Thiên Đoan
コンクリートの天端レベルを正確に調整し、平滑に仕上げてください。
Hãy điều chỉnh cao độ mặt trên của bê tông một cách chính xác và hoàn thiện phẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 天 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 天端 (てんば) – Mặt trên cùng, đỉnh (của dầm, sàn, tường bê tông sau khi đổ và san phẳng).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
天端 → てんば
天井伏図 → てんじょうふせず
歩行者天国 → ほこうしゃてんごく
3 mục hiển thị
てんば
Mặt trên cùng, đỉnh (của dầm, sàn, tường bê tông sau khi đổ và san phẳng)
Hán Việt: Thiên Đoan
コンクリートの天端レベルを正確に調整し、平滑に仕上げてください。
Hãy điều chỉnh cao độ mặt trên của bê tông một cách chính xác và hoàn thiện phẳng.
てんじょうふせず
Bản vẽ mặt bằng trần (thể hiện bố trí các chi tiết trên trần như đèn, cửa gió, sprinkler, dầm, cao độ trần).
Hán Việt: Thiên Tỉnh Phục Đồ
天井伏図を確認し、照明器具と空調設備の干渉がないかチェックする。
Kiểm tra bản vẽ mặt bằng trần để xem có sự giao cắt giữa thiết bị chiếu sáng và thiết bị điều hòa không khí hay không.
ほこうしゃてんごく
Phố đi bộ, khu vực dành riêng cho người đi bộ (thiên đường cho người đi bộ)
Hán Việt: Bộ Hành Giả Thiên Quốc
日曜日はこの通りが歩行者天国になり、多くの観光客で賑わいます。
Chủ nhật, con đường này sẽ trở thành phố đi bộ và náo nhiệt với nhiều khách du lịch.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.