稀少
きしょう
Hiếm có
Hán Việt: Hy Thiếu
稀少(きしょう)な価値(かち)。
Giá trị hiếm có.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 少 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 稀少 (きしょう) – Hiếm có.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
稀少 → きしょう
減少 → げんしょう
尿量減少 → にょうりょうげんしょう
顆粒球減少症 → かりゅうきゅうげんしょうしょう
4 mục hiển thị
きしょう
Hiếm có
Hán Việt: Hy Thiếu
稀少(きしょう)な価値(かち)。
Giá trị hiếm có.
げんしょう
Giảm sút
Hán Việt: GIẢM THIỂU
人口が減少している。
Dân số đang giảm sút.
にょうりょうげんしょう
Giảm lượng nước tiểu
Hán Việt: Niệu lượng giảm thiểu
この薬の副作用として、稀に**尿量減少**が報告されています。
Là tác dụng phụ của thuốc này, việc **giảm lượng nước tiểu** đôi khi được báo cáo.
かりゅうきゅうげんしょうしょう
Giảm bạch cầu hạt (granulocytopenia), tình trạng số lượng bạch cầu hạt trong máu thấp
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu Giảm Thiểu Chứng
ある種の抗がん剤は、重篤な顆粒球減少症を引き起こし、感染症のリスクを高めることがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.