憚る
はばかる
Ngại ngùng, e dè, ngần ngại, chần chừ (không dám làm/nói điều gì vì sợ làm phiền, sợ bị chỉ trích, sợ ảnh hưởng đến người khác).
Hán Việt: (Không có Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại)
彼女は周囲の目を憚って、なかなか自分の気持ちを打ち明けられなかった。
Cô ấy e ngại ánh mắt của mọi người xung quanh nên mãi không thể thổ lộ tình cảm của mình.