真摯
しんし
Chân thành, nghiêm túc, đứng đắn
Hán Việt: Chân Chí
応募書類を真摯に拝見し、貴社への熱意を感じました。
Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển một cách nghiêm túc, tôi cảm nhận được sự nhiệt huyết của bạn đối với công ty chúng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 摯 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 真摯 (しんし) – Chân thành, nghiêm túc, đứng đắn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
真摯 → しんし
1 mục hiển thị
しんし
Chân thành, nghiêm túc, đứng đắn
Hán Việt: Chân Chí
応募書類を真摯に拝見し、貴社への熱意を感じました。
Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển một cách nghiêm túc, tôi cảm nhận được sự nhiệt huyết của bạn đối với công ty chúng tôi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.