新進
しんしん
Mới nổi, mới xuất hiện, mới vào nghề, có triển vọng
Hán Việt: TÂN TIẾN
彼は新進気鋭の科学者として注目されています。
Anh ấy đang được chú ý như một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 新 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 新進 (しんしん) – Mới nổi, mới xuất hiện, mới vào nghề, có triển vọng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
新進 → しんしん
斬新 → ざんしん
更新 → こうしん
革新 → かくしん
新人 → しんじん
新入り → しんいり
7 mục hiển thị
しんしん
Mới nổi, mới xuất hiện, mới vào nghề, có triển vọng
Hán Việt: TÂN TIẾN
彼は新進気鋭の科学者として注目されています。
Anh ấy đang được chú ý như một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.
ざんしん
Mới mẻ / Độc đáo
Hán Việt: Trảm Tân
斬新(ざんしん)なアイデア(あいであ)。
Ý tưởng độc đáo.
こうしん
sự cập nhật, gia hạn hoặc đổi mới; thay nội dung hay trạng thái cũ bằng bản mới
Hán Việt: CANH TÂN
来月までに運転免許を更新しなければならない。
Tôi phải gia hạn giấy phép lái xe trước tháng sau.
かくしん
sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới
Hán Việt: CÁCH TÂN
技術革新によって製造コストが大幅に下がった。
Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.
しんじん
người mới vào nghề, công ty hoặc lĩnh vực
新人研修は一週間行われる。
Khóa đào tạo nhân viên mới kéo dài một tuần.
しんいり
người mới gia nhập một nhóm hoặc tổ chức
私は部署ではまだ新入りだ。
Tôi vẫn là người mới trong phòng ban.
しんしゃいん
nhân viên mới của công ty
新社員を対象に社内規則を説明した。
Tôi giải thích nội quy công ty cho nhân viên mới.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.