曲折
きょくせつ
Khúc khuỷu rắc rối
Hán Việt: Khúc Chiết
曲折(きょくせつ)に満ちた(みちた)人生(じんせい)。
Cuộc đời đầy rẫy những rắc rối khúc khuỷu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 曲 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 曲折 (きょくせつ) – Khúc khuỷu rắc rối.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
曲折 → きょくせつ
湾曲 → わんきょく
屈曲 → くっきょく
戯曲 → ぎきょく
婉曲 → えんきょく
5 mục hiển thị
きょくせつ
Khúc khuỷu rắc rối
Hán Việt: Khúc Chiết
曲折(きょくせつ)に満ちた(みちた)人生(じんせい)。
Cuộc đời đầy rẫy những rắc rối khúc khuỷu.
わんきょく
Sự cong, sự uốn cong, sự oằn (thường do biến dạng).
Hán Việt: Loan Khúc
鉄筋が湾曲している場合、構造物の強度に影響が出る可能性があります。
Nếu cốt thép bị cong, có khả năng ảnh hưởng đến cường độ của kết cấu.
くっきょく
Sự uốn cong, độ cong, sự gập khúc (của vật liệu, cấu kiện)
Hán Việt: Khuất Khúc
検査の結果、この鉄筋には許容範囲を超える屈曲が見られました。
Kết quả kiểm tra cho thấy thanh thép này có độ uốn cong vượt quá giới hạn cho phép.
ぎきょく
Kịch bản
Hán Việt: HÍ KHÚC
有名な戯曲を読む。
Đọc một kịch bản nổi tiếng.
えんきょく
vòng vo, gián tiếp; diễn đạt nhẹ nhàng để tránh nói thẳng
Hán Việt: Uyển Khúc
彼は断る意思を婉曲に伝えた。
Anh ấy truyền đạt ý từ chối một cách uyển chuyển.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.