欠損
けっそん
Thiếu hụt / Lỗ nặng
Hán Việt: Khiếm Tổn
多額(たがく)の欠損(けっそん)。
Khoản lỗ (thiếu hụt) lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 欠 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 欠損 (けっそん) – Thiếu hụt / Lỗ nặng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
欠損 → けっそん
欠乏 → けつぼう
欠乏症 → けつぼうしょう
不可欠 → ふかけつ
必要不可欠 → ひつようふかけつ
5 mục hiển thị
けっそん
Thiếu hụt / Lỗ nặng
Hán Việt: Khiếm Tổn
多額(たがく)の欠損(けっそん)。
Khoản lỗ (thiếu hụt) lớn.
けつぼう
tình trạng thiếu nghiêm trọng thứ thiết yếu như lương thực, nước, dinh dưỡng hoặc nhân lực
Hán Việt: KHIẾM PHẠP
干ばつで地域の水が欠乏している。
Hạn hán khiến khu vực bị thiếu nước nghiêm trọng.
けつぼうしょう
Hội chứng thiếu hụt, bệnh do thiếu chất
Hán Việt: Khuyết Phạp Chứng
鉄欠乏症は血液検査で診断されることが多い。
Hội chứng thiếu sắt thường được chẩn đoán qua xét nghiệm máu.
ふかけつ
không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết
Hán Việt: Bất Khả Khuyết
水は生活に不可欠だ。
Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống.
ひつようふかけつ
Cần thiết không thể thiếu, thiết yếu, không thể bỏ qua, không thể thiếu được.
Hán Việt: Tất yếu bất khả khuyết
このプロジェクトを成功させるには、あなたの経験が**必要不可欠**です。
Để dự án này thành công, kinh nghiệm của bạn là **không thể thiếu**.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.