浪漫
ろまん
Sự lãng mạn, chất lãng mạn. Thường dùng để chỉ những cảm xúc, hành động bay bổng, đẹp đẽ trong tình yêu hoặc cuộc sống.
Hán Việt: Lãng mạn
彼との出会いは、まるで映画のような浪漫を感じた。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy khiến tôi cảm thấy như một câu chuyện lãng mạn trong phim.